Worksets và Worksharing: Hiểu trước khi bật tính năng này
Worksharing là thứ cho phép nhiều người làm việc cùng lúc trên một model Revit mà không bị đè lẫn nhau một cách âm thầm. Nó không bật sẵn theo mặc định — Revit mặc định dự án là single-user cho đến khi bạn bật lên.
Workset thực sự là gì
Một workset là một nhóm element được đặt tên để quản lý quyền sở hữu và trách nhiệm giữa các thành viên team — ví dụ điển hình là Building Shell, Core, hoặc Interiors. Sau khi bật worksharing, mọi element trong dự án thuộc về đúng một workset, và chỉ người sở hữu (có quyền) trên các element của workset đó mới có thể tự do sửa chúng.
Bật lên sẽ tự tạo hai worksets
Ngay khi bạn bật worksharing (tab Collaborate, chọn network hoặc cloud, rồi Worksets), Revit tự tạo hai worksets trước cả khi bạn định nghĩa gì:
- Shared Levels And Grids — mọi level và grid có sẵn trong dự án tự động được gán vào đây.
- Workset1 — mọi thứ còn lại trong model rơi vào đây theo mặc định.
Bạn có thể đổi tên cả hai. Nhưng đừng đổi tên Workset1 với kỳ vọng sẽ xóa được nó: đây là workset hệ thống mặc định, không bao giờ xóa được — kể cả sau khi bạn đã đổi tên và chuyển hết element ra ngoài. Hãy thiết kế naming convention của bạn xoay quanh điều này thay vì cố chống lại nó.
Bốn loại workset
Ngoài hai loại Revit tự tạo, có bốn nhóm:
- User-created — mọi thứ bạn tự thêm trong hộp thoại Worksets. Tất cả building elements, spaces, và datum objects đặt trong dự án sẽ được gán vào một trong số này (hoặc vào Workset1 nếu bạn chưa gán lại).
- Families — Revit tự tạo một workset cho mỗi family được load. Sửa thuộc tính của một family sẽ tự động khiến bạn “sở hữu” workset của family đó — nên biết trước để khỏi thắc mắc sao tự nhiên mình lại “sở hữu” thứ gì đó.
- Project standards — do hệ thống quản lý, không phải thứ bạn tự gán element vào.
- Views — tương tự, do hệ thống quản lý theo từng view.
Chỉ element trong user-created worksets mới di chuyển được sang user-created worksets khác — bạn không thể kéo một level ra khỏi Shared Levels And Grids sang một workset tùy chỉnh theo cách tương tự.
Chuyện gì xảy ra khi bật lên
Bật worksharing lần đầu trên một model lớn có thể mất vài phút — Revit đang tái cấu trúc file, không chỉ bật một setting đơn giản. Tùy kích thước model và tốc độ máy, hãy tính trước khoảng chờ này thay vì tưởng máy bị đứng.
Lỗi thường gặp
Đổi tên Workset1 thành cái gì đó gọn gàng như Unassigned hay zz-Old, rồi cố xóa nó sau khi đã chuyển hết mọi thứ ra ngoài. Nó vẫn còn đó — Revit giữ nó vĩnh viễn như workset hệ thống mặc định, dù bạn gọi nó là gì. Sau khi nắm nền tảng này, convention đặt tên workset cho phối hợp MEP sẽ nói cụ thể nên đặt tên các workset bạn tự tạo như thế nào.
Câu hỏi thường gặp
- Workset trong Revit là gì?
- Workset là một nhóm cấu kiện được đặt tên, dùng để quản lý quyền sở hữu trong team thiết kế. Khi worksharing bật, mỗi cấu kiện thuộc về đúng một workset, và chỉ người có quyền trên workset đó mới chỉnh sửa tự do các cấu kiện của nó.
- Revit tự động tạo những workset nào?
- Hai workset, ngay khi bật worksharing: Shared Levels And Grids (mọi level và grid hiện có tự động được gán vào đây) và Workset1 (mọi thứ còn lại mặc định rơi vào đây). Cả hai đều đổi tên được, nhưng Workset1 là workset hệ thống mặc định vĩnh viễn và không bao giờ xóa được, kể cả khi đã dọn sạch.
- Vì sao bật worksharing lâu vậy?
- Revit đang tái cấu trúc lại file chứ không chỉ bật một công tắc - với model lớn, lần bật đầu tiên có thể mất vài phút. Hãy dự trù thời gian này thay vì tưởng phiên làm việc bị treo.